• Trang chủ » Sản phẩm

    Ổ Cứng Mạng NAS WD My Cloud EX2 Ultra 0TB

    Giá bán: 4,783,000 vnđ
    (Giá chưa bao gồm VAT)

      Mã sản phẩm: WDBVBZ0000NCH

      Dung lượng: 0TB (không bao gồm ổ đĩa cứng)

      Số khay ổ đĩa: 2

      Hệ điều hành: My Cloud OS 3

      Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 385 1.3 GHz dual-core

      Bộ nhớ trong: 1GB DDR3

      Giao tiếp: 01 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 mở rộng

      Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V - 4.0A - 48 W)

      Thiết lập RAID: 0,1, JBOD & spanning. 

      Truy cập từ xa

      • Ứng dụng My Cloud trên thiết bị di động
      • Truy cập từ xa qua web mycloud.com

      Các phần mềm hỗ trợ: Truy cập: http://support.wdc.com/downloads.aspx?lang=en&fid=wdsfMyCloud_EX2Ultra 

      • WD Access
      • WD SmartWare
      • WD Sync - chỉ sử dụng trong cùng 1 mạng (EX2 Ultra không hỗ trợ Sync từ ngoại mạng)

      Kích thước vật lý: HxDxW 171.45 mm x 154.94 mm x 99.06 mm; Nặng: 0.8 kg

      Nhiệt độ: Hoạt động 5° C to 35° C
                       Không hoạt động: -20° C to 65° C

    Giao thức mạng

    • DHCP Client or Static IP
    • NTP Client
    • Dynamic DNS (DDNS)
    • Apple Bonjour and Windows Rally
    • Jumbo frame support up to 9K
    • VLAN (802.1Q)
    • Link Aggregation and failover for 2 Gigabit Ethernet ports
    • UPnP port forwarding
    • LLTD Link Layer Topology Discovery Protocol
    • iSCSI
    • SSH


    Network File Services

    • CIFS/SMB for Windows, Mac OS X and Linux
    • Linux Distributed File System (DFS)
    • AFP for Mac OS X
    • FTP/SFTP Server
    • WebDAV Server
    • Microsoft Active Directory support


    Quản lý Backup

    • Remote backups: từ thiết bị My Cloud Expert Series tới My Cloud Expert Series trong hoặc ngoại mạng
    • Backup các thư mục trong Nas hoặc backup từ thiết bị usb gắn ngoài
    • Ứng dụng WD SmartWare Pro cho Windows
    • Tương thích Apple Time Machine (10.5.8+) trên Mac OS
    • Cloud backup
      • Amazon S3
      • ElephantDrive (http://home.elephantdrive.com/)  

    Bảo mật

    • Mã hóa phần cứng  (256 bit AES)


    File hệ thống

    • EXT4 cho ổ cứng gắn trong NAS
    • Hỗ trợ các thiết bị usb gắn ngoài với định dạng
      • FAT/FAT32
      • NTFS (read and write capability)
      • HFS+J (case sensitive)
      • Linux EXT2, EXT3, EXT4
    • Support for mounting ISO-Image


    FTP Server

    • Support Port Setting
    • Set port range of passive FTP
    • Option to report external IP in PASV mode
    • Client language selection
    • Anonymous FTP
    • Secure FTP Support
    • Support File eXchange Protocol (FXP)
    • FTP bandwidth restriction (upstream/downstream)
    • IP address block (block access from undesired IP address)


    Download Management

    • HTTP downloads from a URL to a user specified folder on the NAS
    • FTP downloads of files or folders from an FTP server to another files/folders on the NAS
    • P2P Download Manager


    Power Management

    • Drive Spin Up/Down (including Attached WD USB drives)
    • Automatic power recovery (with UPS)
    • Schedule power on/off
    • Graceful shutdown on UPS low battery
    • FAN Control
    • Network UPS
    • Wake On LAN

    User/Group Management

    • Max No. of Users: 512 for Samba, 800 for ADS
    • Max No. of User Groups: 64 for Samba, 200 for ADS
    • Max No. of Network Shares: Max No. of Network Shares: 128
    • Max concurrent CIFS connections: 10
    • User/Group assignment for network sharing/FTP
    • Quotas for groups or users
    • Assignment of users to multiple groups
    • Batch assignment of users to groups
    • Batch user creation
    • Importing users (CSV Delimited Format)
    • Importing groups (CSV Delimited Format)


    System Management

    • System status: Device Information
      • Capacity usage status for the external storage
      • File category breakdown of how much video, photo, music is stored
    • Alert notifications
      • Event UI message
      • UI Alert (with message acknowledgment required)
      • Email notice
      • QuickView pop-up message
      • RED LED status
    • Network recycle
      • Support Windows CIFS
      • Support Apple AFP
    • System/FTP Log (Syslog Client)
    • HTTP/S (Web) Administration Interface (HTTP Server)
    • Firmware upgrade
    • Configuration backup and restore
    • SNMPv2
    • System Information
      • CPU percentage
      • RAM usage
      • Network performance in MB/s


    Media Streaming

    • PLEX media app
    • UPnP AV Media server (Twonky)
    • DLNA certification
    • Support WD TV, WD TV Live, Xbox 360, PlayStation 3, Windows 8, connected TVs, Blu-ray players and digital picture frames
    • iTunes Server



    • iSCSI Target
      • CHAP authentication
      • iSNS (Internet Storage Name Service )
      • Up to 64 iSCSI Targets
    • Volume Virtualization
      • Virtual Disk Drive (via iSCSI Initiator)
      • Max number of virtual disk drives supported is eight (8) 

    Gửi đánh giá của bạn

    1. Đánh giá của bạn về sản phẩm này:

    2. Nhận xét của bạn:

    sản phẩm cùng loại