Ổ Cứng HDD Seagate 12TB Exos X16 7200 RPM SATA 6Gb/s 512e/4Kn 256MB cache 3.5 Inch

    Ổ Cứng HDD Seagate 12TB Exos X16 7200 RPM SATA 6Gb/s 512e/4Kn 256MB cache 3.5 Inch

    Mã sản phẩm: ST12000NM001G-NK

Giá bán: 9,320,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)

SEAGATE 12TB Exos X16 (ST12000NM001G). Seagate sản xuất ổ cứng đặc biệt cho thị trường lưu trữ cao cấp. Là hàng đầu của dòng Seagate® X, ổ cứng doanh nghiệp Exos® X16 là ổ cứng có dung lượng cao nhất trong cùng phân khúc.

Báo giá cao

    Chi tiết sản phẩm

ĐIỂM NỔI BẬT 

  • Hiệu suất ổ cứng 16TB cao nhất với bộ nhớ đệm nâng cao, làm cho nó trở nên hoàn hảo cho trung tâm dữ liệu đám mây và các ứng dụng trung tâm dữ liệu quy mô lớn
  • Mô hình Hyperscale SATA được điều chỉnh để truyền dữ liệu lớn và độ trễ thấp
  • Tính năng PowerBalance ™ tối ưu hóa Watts / TB
  • Thiết kế ổ kín bằng khí Heli mang lại tổng chi phí sở hữu thấp hơn nhờ công suất và trọng lượng thấp hơn
  • Công nghệ hàn kín mặt heli thế hệ tiếp theo để tăng cường xử lý mạnh mẽ và chống rò rỉ
  • Cảm biến môi trường kỹ thuật số để giám sát các điều kiện ổ đĩa bên trong để vận hành và hiệu suất tối ưu
  • Bảo vệ và bảo mật dữ liệu: Các tính năng của Seagate Secure ™ giúp ổ đĩa an toàn, giá cả phải chăng, nhanh chóng và dễ dàng
  • Độ tin cậy cấp doanh nghiệp đã được chứng minh được hỗ trợ bởi bảo hành có giới hạn 5 năm và xếp hạng MTBF 2,5 triệu giờ

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Specifications SATA 6Gb/s
Capacity 12TB
Standard Model FastFormat™ (512e/4Kn) ST12000NM001G
Features
Helium Sealed-Drive Design Yes
Protection Information (T10 DIF)
SuperParity Yes
Low Halogen Yes
PowerChoice™ Idle Power Technology Yes
PowerBalance™ Power/Performance Technology Yes
Hot-Plug Support Yes
Cache, Multi-segmented (MB) 256
Organic Solderability Preservative Yes
RSA 2048 Firmware Verification (SD&D) Yes
Reliability/Data Integrity
Mean Time Between Failures (MTBF, hours) 2 500 000
Reliability Rating @ Full 24×7 Operation (AFR) 0,35%
Non-recoverable Read Errors per Bits Read 1 sector per 10E15
Power-On Hours per Year (24×7) 8 760
512e Sector Size (Bytes per Sector) 512
4Kn Sector Size (Bytes per Sector) 4096
Limited Warranty (years) 5
Performance
Spindle Speed (RPM) 7,200 RPM
Interface Access Speed (Gb/s) 6.0, 3.0
Max. Sustained Transfer Rate OD (MB/s, MiB/s) 245, 233
Random Read/Write 4K QD16 WCD (IOPS) 170/440
Average Latency (ms) 4,16
Interface Ports Single
Rotation Vibration @ 20-1500 Hz (rad/sec²) 12,5
POWER CONSUMPTION
Idle A (W) Average 5 W
Max Operating, Random Read/Write 4K/16Q (W) 9.5, 6.0
Power Supply Requirements +12 V and +5 V
Environmental
Temperature, Operating (°C) 5°C – 60°C
Vibration, Non-operating: 2 to 500 Hz (Grms) 2,27
Shock, Operating 2 ms (Read/Write) (Gs) 50
Shock, Non-operating 2 ms (GS) 200
Physical
Height (mm/in, max) 26.11 mm/1.028 in
Width (mm/in, max) 101.85 mm/4.01 in
Depth (mm/in, max) 147 mm/5.787 in
Weight (lb/g) 670 g/1.477 lb
Carton Unit Quantity 20
Cartons per Pallet / Cartons per Layer 40/8


    Sản phẩm cùng loại

  • Công ty TNHH Siêu Siêu Nhỏ

    TẠI HỒ CHÍ MINH & TRUNG TÂM BẢO HÀNH

    196 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Tp.HCM
    Điện thoại : (028) 73073776

    TẠI HÀ NỘI & TRUNG TÂM BẢO HÀNH

    Tầng 9, toà nhà Diamond (Handico 6), Số 2 Hoàng Đạo Thuý, Trung Hoà Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
    Điện thoại: (024) 73073776