• Bảo hành
  • Hỗ trợ online
  • Chat sale
  • Cáp Tín Hiệu Hosiwell 9218-2P 2 Pair 18AWG – Vặn Xoắn Chống Nhiễu Cu/PE/OSCR/PVC

      Cáp Tín Hiệu Hosiwell 9218-2P 2 Pair 18AWG – Vặn Xoắn Chống Nhiễu Cu/PE/OSCR/PVCMã sản phẩm: 9218-2P

    Giá bán: 23,000 VNĐ
    (Giá chưa bao gồm VAT)

    - Dây cáp HOSIWELL 9218-2P phù hợp để sử dụng cho mục đích Âm thanh, và thiết bị.điều khiển tín hiệu.
    - Cáp được xây dựng với lớp cách điện PE, 100% Nhôm Lá-Băng Polyester được bảo vệ và Vỏ bọc ngoài bằng nhựa PVC.

    Báo giá cao

      Chi tiết sản phẩm

    Cáp tín hiệu Hosiwell (9218-2P) 2 Pair 18AWG –Vặn xoắn chống nhiễu Cu/PE/OSCR/PVC

     

     

    CABLE CONSTRUCTION / Cấu Tạo Cáp Hosiwell 9218-2P

    Chất liệu lõi dẫn/ Conductor: Đồng tráng thiếc/ Tinned Copper
    Chất liệu chất cách điện/ Insulation: Nhựa PE / PE (High Density Polyethylene)
    Màu lõi dây/ Insulation Color : Đen, Trắng, Đỏ / Black, White, Red
    Chống nhiễu/ Shielding: 100% màng Aluminium/ Aluminium Foil-Polysester tape
    Chất liệu dây thoát nhiễu/ Drain wire Đồng tráng thiếc/ Tinned Copper
    Vỏ ngoài/ Outer jacket, Colour: nhựa PVC, màu xám/ PVC, Grey colour

    PHYSICAL CHARACTERISTICS / Tính Chất Vật Lý

    Số cặp/ No. of pair: 2 cặp # 4 lõi/ 2 pair # 4 cores/ 2 đôi # 4 sợi
    Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size: 2 x 2 x 18 AWG # 0.75mm2 / 16×30 AWG
    Độ dày cách nhiệt / Insulation thickness 0.48 mm
    Đường kính cách nhiệt / Insulation Diameter 2.16 mm ± 0.05 mm
    Kích thước dây thoát nhiễu / Drain Wire Size 20 AWG (21/0.18 mm)
    Độ dày vỏ ngoài / Jacket Thicknees 1.10 mm
    Đường kính vỏ ngoài / Jacket Diameter 9.60 mm ± 0.20 mm
    Lực kéo căng tối đa / Max. Recommended Pulling Tension 460 N
    Tối thiểu Uốn trục bán kính / Min. Bending Radius Minor Axis 96 mm
    Nhiệt độ/ Operation Temperature: -10°C to 75°C

    ELECTRICAL CHARACTERISTICS / Đặc Điểm Điện Từ

    Đặc tính kháng điện trở trung bình/ Nom. Characteristic Impedance 22 Ω
    Nom. Capacitance Cond. To Cond. 79 pf/m
    Nom. Conductor DCR 22.7 Ω/km
    Nom. Capacitance Cond. To Cond. & Shield 144 pf/m
    Dielectric Strength between Pairs 1.5 KV/5min
    Max. Operating Voltage UL 300 V/min

    COMPLIANCE / Cáp Đáp Ứng Chứng Chỉ

    UL Standard 2092
    NEC Article 725, type CM
    UL 1685 Vertical Tray
    UL Approvals
    RoSH
    Flame retardant: UL type FT4 flame test
    Cáp sinh khói độc thấp / cable with low smoke
    cáp chống với động vật gặm nhấm / cable with  rodent protection
    Chống cháy theo tiêu chuẩn ICE 60330-1 / Flame retardant acc . IEC 60332-1
    Cáp chống tia cực tím / Installation in tree air without protection ( cable UV – resistant)
    cáp phù hợp với chỉ thị điện áp thấp / cable comform to low voltage directive
    Mã chứng nhận UL (UL type CM): E135928
    Mã chứng nhận CSA (CSA type CMG FT4 Listed) LL80602

    JACKET CHARACTERISTICS / Đặc Điểm Jacket

    Weatherproof and sunlight resistance PVC / PVC chịu thời tiết và chống nắng

    Anti-ant and mouse destroy PVC / Vỏ PVC có mùi Chống kiến, Côn trùng và chuột

    Flame retardant : UL Type FT4 Flame Test / Chất chống cháy: Thử nghiệm ngọn lửa FT loại FT4

    Standard Lengths are : 1000 Feet (305 Meter) / Độ dài tiêu chuẩn là: 1000 feet (305 mét)

    Ứng Dụng

    Hệ thống báo trộm/ Security Alarm System
    Hệ thống âm thanh/ Public Alarm System
    Hệ thống báo cháy/ Fire Alarm System
    Hệ thống kiểm soát cửa ra vào/ Access Control System
    Hệ thống giám sát xe GPRS
    Hệ thống giữ xe tự động
    • Công ty TNHH Siêu Siêu Nhỏ

      TẠI HỒ CHÍ MINH & TRUNG TÂM BẢO HÀNH

      196 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 6, Quận 3, Tp.HCM
      Điện thoại : (028) 73073776

      TẠI HÀ NỘI & TRUNG TÂM BẢO HÀNH

      Tầng 9, toà nhà Diamond (Handico 6), Số 2 Hoàng Đạo Thuý, Trung Hoà Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
      Điện thoại: (024) 73073776